Bản dịch của từ 飙焰 trong tiếng Việt

飙焰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

飙焰 (Danh từ)

biāo yàn
01

Lửa bùng cháy mãnh liệt, khí thế hung mãnh, hùng dũng như ngọn lửa dữ dội.

指雄壮的气势。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飙焰

biāo

yàn

Các từ liên quan

飙举
飙举电至
飙光
飙升
飙发
焰光
焰势
焰口
焰口经
焰地
飙
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
飆, 飚, 颷, 飇, 飈, 飊, 𩖚, 𩖡, 𩖧, 𩗈, 𩗹
Hình thái radical:
⿰,猋,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶一ノ丶丶一ノ丶丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép