Bản dịch của từ 飙轮 trong tiếng Việt

飙轮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

飙轮 (Danh từ)

biāo lún
01

Chiếc xe thần thánh bay trên gió, như xe thần tốc, tượng trưng cho sự nhanh chóng và thần kỳ.

2.指御风而行的神车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỉ những phương tiện như thuyền, xe chạy nhanh như bay, biểu tượng cho sự lao nhanh, phóng vút.

3.喻飞驰的舟车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bánh xe quay rất nhanh, tượng trưng cho sự chuyển động mạnh mẽ và tốc độ cao.

1.亦作“飊轮”。亦作“飙轮”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飙轮

biāo

lún

Các từ liên quan

飙举
飙举电至
飙光
飙升
飙发
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
飙
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
飆, 飚, 颷, 飇, 飈, 飊, 𩖚, 𩖡, 𩖧, 𩗈, 𩗹
Hình thái radical:
⿰,猋,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶一ノ丶丶一ノ丶丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép