Bản dịch của từ 飙鋭 trong tiếng Việt

飙鋭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

飙鋭 (Danh từ)

biāo ruì
01

Chỉ quân đội dũng mãnh, tinh nhuệ, có sức mạnh vượt trội như tinh binh sắc bén

指勇猛精锐的军队。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飙鋭

biāo

ruì

Các từ liên quan

飙举
飙举电至
飙光
飙升
飙发
鋭上
鋭入
鋭兵
鋭冽
鋭利
飙
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
飆, 飚, 颷, 飇, 飈, 飊, 𩖚, 𩖡, 𩖧, 𩗈, 𩗹
Hình thái radical:
⿰,猋,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶一ノ丶丶一ノ丶丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép