Bản dịch của từ 飙驰 trong tiếng Việt
飙驰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
飙驰 (Tính từ)
【biāo chí】
01
Mô tả tư duy nhanh nhẹn, sáng tạo và phóng khoáng như cơn gió mạnh lao nhanh.
3.形容才思敏捷奔放。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gió thổi mạnh như cuồng phong, lao nhanh như bay.
1.狂风疾吹。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chạy nhanh như gió, phóng nhanh vượt tốc độ bình thường.
2.疾速奔驰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飙驰
biāo
飙
chí
驰
Các từ liên quan
飙举
飙举电至
飙光
飙升
飙发
驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 飆, 飚, 颷, 飇, 飈, 飊, 𩖚, 𩖡, 𩖧, 𩗈, 𩗹
- Hình thái radical:
- ⿰,猋,风
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶一ノ丶丶一ノ丶丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彪
幖
檦
飊
颩
骉
鑣
飑
膘
儦
驫
飇
飐
飔
飑
飓
飚
飘
飏
飕
飗
飒
风
飖
㵠
㷶
憥
磥
磠
餐
橬
糐
磺
錑
壇
䦩
飙升
狂飙
发飙
飙车
飙涨
飙汗
飙风
飙升于
飙口水
