Bản dịch của từ 飙骖 trong tiếng Việt

飙骖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

飙骖 (Danh từ)

biāo cān
01

Chiếc xe thần thánh chạy theo gió, tượng trưng cho tốc độ và sức mạnh vượt trội.

指乘风而行的神车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飙骖

biāo

cān

Các từ liên quan

飙举
飙举电至
飙光
飙升
飙发
骖乘
飙
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
飆, 飚, 颷, 飇, 飈, 飊, 𩖚, 𩖡, 𩖧, 𩗈, 𩗹
Hình thái radical:
⿰,猋,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶一ノ丶丶一ノ丶丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép