Bản dịch của từ 飜掌 trong tiếng Việt

飜掌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

飜掌 (Động từ)

fān zhǎng
01

Lật bàn tay, chỉ sự dễ dàng.

翻转手掌。比喻容易。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飜掌

fān

zhǎng

Các từ liên quan

飜手
飜手雨
飜流水
飜涌
飜然
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
飜
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰番飛
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一フノ丶ノフノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép