ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
飜掌
Bảng phân tích âm vị 飜
Fān
Lật bàn tay, chỉ sự dễ dàng.
翻转手掌。比喻容易。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fān
飜
zhǎng
掌
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép