Bản dịch của từ 飜流水 trong tiếng Việt

飜流水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

飜流水 (Danh từ)

fān liú shuǐ
01

Dòng nước chảy ngược lại, thường do sự cố hoặc biến đổi.

倒灌的水流。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飜流水

fān

liú

shuǐ

Các từ liên quan

飜手
飜手雨
飜掌
飜涌
飜然
流丐
流丸
流丽
流习
水上
水上运动
水上飞机
飜
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰番飛
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一フノ丶ノフノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép