Bản dịch của từ 飜然 trong tiếng Việt

飜然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

飜然 (Tính từ)

fān rán
01

Xoay chuyển nhanh chóng; thay đổi hoàn toàn.

1.迅速反转貌;彻底转变貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hơi bay bổng, nhẹ nhàng, vui tươi

2.轻快飞翔貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飜然

fān

rán

Các từ liên quan

飜手
飜手雨
飜掌
飜流水
飜涌
然不
然且
然乃
然信
然则
飜
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰番飛
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一フノ丶ノフノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép