Bản dịch của từ 飜然 trong tiếng Việt
飜然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fān | ㄈㄢ | f | an | thanh ngang |
飜然 (Tính từ)
【fān rán】
01
Xoay chuyển nhanh chóng; thay đổi hoàn toàn.
1.迅速反转貌;彻底转变貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hơi bay bổng, nhẹ nhàng, vui tươi
2.轻快飞翔貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飜然
fān
飜
rán
然
Các từ liên quan
飜手
飜手雨
飜掌
飜流水
飜涌
然不
然且
然乃
然信
然则
