Bản dịch của từ 飜翥 trong tiếng Việt

飜翥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

飜翥 (Động từ)

fān zhù
01

Cất cánh, bay lên.

犹飞举。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飜翥

fān

zhù

Các từ liên quan

飜手
飜手雨
飜掌
飜流水
飜涌
翥凤翔鸾
飜
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰番飛
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一フノ丶ノフノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép