ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
飜翥
Bảng phân tích âm vị 飜
Fān
Cất cánh, bay lên.
犹飞举。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fān
飜
zhù
翥
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép