Bản dịch của từ 飝 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟN/AN/AN/A

(Tính từ)

fēi
01

Chữ biến thể của '' (bay) – dễ nhớ như tiếng chim phi nhanh trên trời.

“飛”的异体字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Theo sách cổ, chữ '' đọc là 'phi' (phi âm), dùng trong các bản biên soạn chữ Hán cũ.

《改併四聲篇海•辛卯重編增改雜部》:“飝,音非字。”《字彙補•飛部》:“飝,芳微切。見《金鏡》。”

Ví dụ
飝
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Hình thái radical:
⿱,飛,⿰,飛,飛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丶丿丿乚丿丶丨乚丿丶丿丿乚丿丶丨乚丿丶丿丿乚丿丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép