Bản dịch của từ 飞丹 trong tiếng Việt
飞丹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞丹 (Danh từ)
【fēi dān】
01
Màu đỏ tươi rực rỡ, giống như màu hoa hoặc lửa đang bay
2.犹飞红。绯红。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thuốc tiên do đạo gia luyện chế, thường được gọi là “đan dược” để trường sinh hoặc tăng cường sức khỏe.
1.道家炼制的丹药。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞丹
fēi
飞
dān
丹
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞乙
飞书
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
