Bản dịch của từ 飞云履 trong tiếng Việt

飞云履

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞云履 (Danh từ)

fēi yún lǚ
01

Tên một đôi dép/giày do nhà thơ đời Đường Bạch Cư Dị tự tạo khi ở Lô Sơn; nói đến vật dụng giản dị, mang tính lịch sử và văn nhân (một thứ hài cổ tích của danh nhân).

相传为唐白居易居庐山草堂时自制鞋的名称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞云履

fēi

yún

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép