Bản dịch của từ 飞产 trong tiếng Việt

飞产

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞产 (Danh từ)

fēi chǎn
01

Một hình thức lén lút giấu đất đai để trốn tránh thuế khóa và nghĩa vụ lao dịch.

指隐匿田产,逃避赋役的一种手法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞产

fēi

chǎn

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép