Bản dịch của từ 飞仙盖 trong tiếng Việt

飞仙盖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞仙盖 (Danh từ)

fēi xiān gài
01

Mái che hình ô do nhiều sợi lụa màu kết thành (mái che trang trí bằng chỉ, tơ nhiều màu)

五采丝缕结成的伞盖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞仙盖

fēi

xiān

gài

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép