Bản dịch của từ 飞兔 trong tiếng Việt

飞兔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞兔 (Danh từ)

fēi tù
01

Tên gọi loài thỏ bay/giống thỏ thần thoại (còn viết là “飞菟”) — từ cổ/không phổ thông, có sắc thái văn cổ hoặc thần thoại

1.亦作“飞菟”。

Ví dụ
02

Tên một giống/良驹骏马的名字飞兔古代或文学中用作骏马名

2.骏马名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞兔

fēi

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép