Bản dịch của từ 飞凤靴 trong tiếng Việt

飞凤靴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞凤靴 (Danh từ)

fēi fèng xuē
01

Loại giày ống, có tên gọi 'Phi Phượng Hủ'; giày nữ có thiết kế đặc biệt, gợi hình ảnh phượng hoàng bay.

靴名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞凤靴

fēi

fèng

xuē

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
靴兄弟
靴刀
靴刀誓死
靴匠
靴后跟
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép