Bản dịch của từ 飞刃 trong tiếng Việt

飞刃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞刃 (Danh từ)

fēi rèn
01

Dao bay, lưỡi dao sắc nhọn có thể bay như dao phi tiêu.

犹飞刀。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞刃

fēi

rèn

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
刃具
刃器
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép