Bản dịch của từ 飞刍转饷 trong tiếng Việt

飞刍转饷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞刍转饷 (Tính từ)

fēi chú zhuán xiǎng
01

Cung ứng nhanh chóng; tiếp tế lương thực nhanh

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞刍转饷

fēi

chú

zhuǎn

xiǎng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
饷事
饷人
饷亿
饷军
饷劳
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép