Bản dịch của từ 飞剑 trong tiếng Việt
飞剑
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞剑 (Cụm từ)
【fēi jiàn】
01
武器名。古时武术的暗器。
Ví dụ
02
掷剑杀人。旧传精于剑术者能于数十里外杀人,称为「飞剑」。。三国演义.第六十八回:「人能云游四海,藏身变形,飞剑掷刀,取人首级。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞剑
fēi
飞
jiàn
剑
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
