Bản dịch của từ 飞吟亭 trong tiếng Việt

飞吟亭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞吟亭 (Danh từ)

fēi yín tíng
01

Tên đình/ki-ốt (tên chốn): một đình () có tên là “飞吟亭” — thường là tên miếu, đình, r vọng cảnh

亭名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞吟亭

fēi

yín

tíng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép