Bản dịch của từ 飞土逐肉 trong tiếng Việt

飞土逐肉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞土逐肉 (Tính từ)

fēi tǔ zhú ròu
01

Chiến tranh ác liệt; đấu tranh quyết liệt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞土逐肉

fēi

zhú

ròu

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
土专家
土丘
土业
土中
土中人
逐一
逐世
逐个
逐乐
逐争
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép