Bản dịch của từ 飞堶 trong tiếng Việt

飞堶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞堶 (Danh từ)

fēi tuó
01

Trò chơi truyền thống cổ xưa ném/đập viên gạch (: viên gạch); một dạng trò ném/đá gạch trong dân gian

古时的一种抛砖游戏。堶,砖块。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞堶

fēi

tuó

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép