Bản dịch của từ 飞声腾实 trong tiếng Việt
飞声腾实
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞声腾实 (Tính từ)
【fēi shēng téng shí】
01
Danh tiếng và thực lực tốt; danh tiếng và thực tế đều tốt; bay lên; tiếng vang
飞声腾实 飞声:形容声音高亢激昂,像飞起来一样。 腾实:形容事物迅速发展,充实有力。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞声腾实
fēi
飞
shēng
声
téng
腾
shí
实
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
腾上
腾举
腾书
腾云驾雾
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
