Bản dịch của từ 飞天使者 trong tiếng Việt

飞天使者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞天使者 (Danh từ)

fēi tiān shí zhě
01

Tên trong Đạo giáo: một vị thần (thường nghĩa đen là “sứ giả/ thiên thần bay”)

道教的神名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞天使者

fēi

tiān

shǐ

使

zhě

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
天一
天一阁
天丁
天上人间
使下
使不得
使不的
使不着
使主
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép