Bản dịch của từ 飞天十响 trong tiếng Việt
飞天十响
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞天十响 (Danh từ)
【fēi tiān shí xiǎng】
01
Một loại pháo/pháo hoa gồm十响连发(十发连续爆炸)的烟火或爆竹,常用于庆典、节日的连续爆响效果(可联想为“十响飞天”连声巨响)
烟火或爆竹的一种。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞天十响
fēi
飞
tiān
天
shí
十
xiǎng
响
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
天一
天一阁
天丁
天上人间
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
