Bản dịch của từ 飞头 trong tiếng Việt

飞头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞头 (Danh từ)

fēi tóu
01

Chuyện đầu người (đầu của một người) bị lấy đi đem gửi làm bằng chứng; sự kiện chặt đầu gửi đi — cụ thể chỉ sự kiện thời Nam Tống liên quan đến 韓侂胄 (một biểu tượng lịch sử)

南宋时韩侂胄曾力主恢复中原。侂胄被诛﹐和议又起。嘉定元年,金人求函侂胄首,乃命临安府破侂胄棺,取其首送去。飞头即指此事,见《宋史.韩侂胄传》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞头

fēi

tóu

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
头一无二
头七
头上
头上安头
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép