Bản dịch của từ 飞尘 trong tiếng Việt
飞尘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞尘 (Danh từ)
【fēi chén】
01
Bụi bay lên trong không khí, như bụi mịn bay tung tóe trên mặt đất hoặc trong gió
1.飞扬的灰尘。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Những vật nhỏ bé, vụn vặt như bụi bay, chuyện vặt vãnh không đáng kể
2.喻轻微的事物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞尘
fēi
飞
chén
尘
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
