Bản dịch của từ 飞庐 trong tiếng Việt

飞庐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞庐 (Danh từ)

fēi lú
01

Phòng nhỏ hoặc căn lầu trên thuyền, thường dùng để nghỉ ngơi hoặc quan sát.

船上的小楼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞庐

fēi

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
庐九
庐井
庐伍
庐僥
庐儿
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép