Bản dịch của từ 飞廉 trong tiếng Việt

飞廉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞廉 (Danh từ)

fēi lián
01

Thần gió theo truyền thuyết Trung Hoa (tên gọi trong tác phẩm cổ, như 《楚辞·离骚中的飞廉) — linh vật/nhân vật tượng trưng cho sức gió dữ dội, hay được nhắc tới trong văn chương cổ.

风神。。楚辞.屈原.离骚:「前望舒使先驱兮,后飞廉使奔属。」

Ví dụ
02

() 一种传说或古书中出现的神异之物名也写作蜚廉」。常见于古文人名或地名注释带有神怪色彩

或作「蜚廉」。

Ví dụ
03

Tên người (nhân vật lịch sử/ thần thoại). Là viên quan dưới thời Trụ Vương (Ân), giỏi chạy đi lại, con trai tên Ác Lai; cha con cùng dùng tài lực phục vụ Trụ Vương.

人名。是殷纣之臣,善于奔走,其子名恶来,父子两人皆以才力事纣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞廉

fēi

lián

飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép