Bản dịch của từ 飞弓 trong tiếng Việt

飞弓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞弓 (Động từ)

fēi gōng
01

Dùng cung đo đạc đất đai, vượt qua ranh giới đất; hành động đo đạc vượt giới hạn.

谓丈量田地越过界限。弓,丈量用的弓尺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞弓

fēi

gōng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép