Bản dịch của từ 飞徭 trong tiếng Việt

飞徭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞徭 (Danh từ)

fēi yáo
01

徭役 trong thời cổ — lao dịch tạm thời, nghĩa vụ lao động phục vụ triều đình hoặc công ích trong thời xưa

古代临时的徭役。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞徭

fēi

yáo

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
徭人
徭使
徭力
徭夫
徭役
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép