Bản dịch của từ 飞星 trong tiếng Việt

飞星

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞星 (Tính từ)

fēi xīng
01

Sao băng; thiên thạch rơi chớp nhoáng trên bầu trời

1.流星。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vận mệnh; số mệnh (chỉ vận khí hay số phận của một người theo ý niệm truyền thống)

2.指运气;命运。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mô tả rất nhanh, như chớp, tức thì (nhanh lẹ, nhanh như sao băng)

3.形容快速。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞星

fēi

xīng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
星丁头
星主
星书
星乱
星事
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép