Bản dịch của từ 飞机的弹射座椅 trong tiếng Việt

飞机的弹射座椅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞机的弹射座椅 (Danh từ)

fēi jī de tán shè zuò yǐ
01

Ghế bật cho phi công nhảy dù dùng cho; phương tiện hàng không; Ghế phóng của máy bay; Ghế phóng được thiết kế để giúp phi công hoặc hành khách thoát hiểm nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp.

飞行员或乘客在紧急情况下快速逃生的设计。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞机的弹射座椅

fēi

de

tán

shè

zuò

飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép