Bản dịch của từ 飞来峰 trong tiếng Việt
飞来峰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞来峰 (Danh từ)
【fēi lái fēng】
01
Tên một ngọn núi nhân tạo ở khu vực 景龙山, xây dựng thời nhà Tống, nổi tiếng với tên gọi '飞来峰' nghĩa là 'đỉnh núi bay đến'.
2.宋徽宗时,于东京汴梁(今河南开封)景龙山侧筑一土山,名艮岳,其中一山峰名飞来峰。
Ví dụ
02
Tên một ngọn núi nổi tiếng tại Hàng Châu, có vách đá cao và nhiều tượng Phật cổ kính.
1.山峰名。也称灵鹫峰。在浙江省杭州市西湖西北,与灵隐寺隔溪相对,高二百多米。峭壁岩洞中有五代至元代的造像三百多尊。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞来峰
fēi
飞
lái
来
fēng
峰
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
来下
来不及
来世
峰会
峰值
峰回路转
峰头
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
