Bản dịch của từ 飞构 trong tiếng Việt

飞构

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞构 (Danh từ)

fēi gòu
01

Vu khống vô căn cứ, bịa đặt để hãm hại người khác.

1.谓无端构陷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Những ngôi nhà cao, chọc trời; tòa nhà chọc trời

2.高耸的屋宇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞构

fēi

gòu

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
构乱
构争
构云
构件
构会
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép