Bản dịch của từ 飞柱 trong tiếng Việt

飞柱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞柱 (Danh từ)

fēi zhù
01

Tên núi thần (đỉnh núi mang tính huyền thoại); danh xưng địa danh thần thoại

神山名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞柱

fēi

zhù

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép