Bản dịch của từ 飞梁 trong tiếng Việt

飞梁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞梁 (Danh từ)

fēi liáng
01

Cầu bắc ngang qua không gian, được xây dựng cao và vươn ra như bay lượn giữa trời.

凌空飞架的桥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞梁

fēi

liáng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép