Bản dịch của từ 飞梯 trong tiếng Việt
飞梯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞梯 (Danh từ)
【fēi tī】
01
Thang dài dùng trong cổ đại để đánh chiếm thành (thang bằng gỗ hoặc tre, có bánh hoặc trục để kê sát tường thành và leo lên)
古代攻城用的长梯。据《武备志.飞梯图说》载:有木制的,长约二三丈,一端安装双轮,攀城时以轮贴着城墙推进竖起;有竹制的﹐名竹飞梯﹐用独竿大竹﹐设多级横档,以便手攀脚登;有蹑头飞梯,分两层,下层如飞梯,上层用独竿竹,中设转轴,竿首安装双轮,取其附城易起。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞梯
fēi
飞
tī
梯
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
