Bản dịch của từ 飞棹 trong tiếng Việt
飞棹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞棹 (Danh từ)
【fēi zhào】
01
Rau chèo rất nhanh; quãng động tác chèo nước với tốc độ nhanh (mang sắc thái hành động gấp, thoăn thoắt)
1.飞快地划桨。
Ví dụ
02
Chiếc thuyền dong buồm/chèo rẽ nước rất nhanh; hành động chèo thuyền nhanh chóng (cảm giác “bay” trên mặt nước)
2.飞快划动的船。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên một đơn vị thủy quân (tên quân đội trên biển/đò), nghĩa cổ: đoàn thuyền chiến
3.水军名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞棹
fēi
飞
zhào
棹
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
棹力
棹卒
棹唱
棹声
棹夫
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
