Bản dịch của từ 飞檄 trong tiếng Việt

飞檄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞檄 (Danh từ)

fēi xí
01

Tức tốc truyền đạt thư mệnh/檄文; gửi nhanh lời tuyên bố hay lệnh (cổ: phát nhanh sắc lệnh hoặc檄文 truyền ra)

1.速递檄文。

Ví dụ
02

Tờ hịch khẩn cấp; Bản hịch (thư/áp cáo) gấp gửi đi ngay — theo nghĩa cổ dùng để triệu tập, cáo quân, tuyên bố quan trọng

2.紧急檄文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞檄

fēi

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
檄书
檄医头疾
檄定
檄愈头风
檄手
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép