Bản dịch của từ 飞檐反宇 trong tiếng Việt
飞檐反宇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞檐反宇 (Danh từ)
【fēi yán fán yǔ】
01
飞檐反宇: (thuật ngữ kiến trúc) phần mái hiên uốn cong, đầu mái và đầu ngói chếch lên như cánh bay; mô tả mái nhà, lầu các trang trí tinh xảo, vút lên.
飞檐:屋檐上翘其角更加突出,犹如飞翼;反宇:屋檐上仰起的瓦头。屋檐上翘,瓦头仰起。形容楼阁、宫殿等建筑外形精巧美观。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞檐反宇
fēi
飞
yán
檐
fǎn
反
yǔ
宇
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
檐冰
檐卜
檐口
檐口天沟
檐响
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
