Bản dịch của từ 飞檐走壁 trong tiếng Việt

飞檐走壁

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞檐走壁 (Thành ngữ)

fēi yán zǒu bì
01

Vượt nóc băng tường; võ nghệ cao cường

旧小说中形容练武的人身体轻捷,能在房檐和墙壁上行走如飞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞檐走壁

fēi

yán

zǒu

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
檐冰
檐卜
檐口
檐口天沟
檐响
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép