Bản dịch của từ 飞沈 trong tiếng Việt
飞沈

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞沈 (Danh từ)
Sự bay lên và sự chìm xuống; trạng thái thăng trầm, lên xuống trong không gian hoặc trạng thái.
2.飞升和沉落。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ núi non và sông ngòi, cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ.
5.指山和河。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Âm điệu trong văn thơ, chỉ sự hòa hợp giữa thanh bằng (thanh điệu nhẹ, trong) và thanh trắc (thanh điệu nặng, đục).
4.指声调的平清和仄浊。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ trạng thái nhanh chóng chìm xuống hoặc lao xuống trong nước hoặc không khí
1.亦作“飞沉”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chỉ chung các loài chim và cá, tức những sinh vật có thể bay và bơi.
3.指鸟和鱼。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞沈
fēi
飞
shěn
沈
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
