Bản dịch của từ 飞沙走砾 trong tiếng Việt

飞沙走砾

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞沙走砾 (Thành ngữ)

fēi shā zǒu lì
01

Cát bay đá chạy; đất đá mù trời

飞沙走石

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞沙走砾

fēi

shā

zǒu

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
砾岩
砾洲
砾石
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép