Bản dịch của từ 飞流直下 trong tiếng Việt

飞流直下

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞流直下 (Thành ngữ)

fēi liú zhí xià
01

Dòng thác nước đổ thẳng đứng xuống, mô tả cảnh tượng hùng vĩ và mạnh mẽ của thác nước.

飞流:指瀑布;直下:垂直泻下。瀑布垂直泻下。形容瀑布垂直泻下的壮观景象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞流直下

fēi

liú

zhí

xià

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
流丐
流丸
流丽
流习
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép