Bản dịch của từ 飞浮 trong tiếng Việt

飞浮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞浮 (Tính từ)

fēi fú
01

Dáng vẻ thuyền trôi trên mặt nước, nhẹ nhàng, uyển chuyển như đang bay lượn.

1.舟行貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Có vẻ bay lên, nổi lên trên không hoặc mặt nước; dạng từ mô tả trạng thái thăng hoa, nổi lên nhẹ nhàng.

2.上升貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞浮

fēi

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép