Bản dịch của từ 飞火 trong tiếng Việt

飞火

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞火 (Động từ)

fēi huǒ
01

Lửa trời, lửa tự nhiên bùng phát từ thiên nhiên như sét đánh gây cháy rừng hoặc bùng lên từ các nguyên nhân tự nhiên khác

1.犹天火。指来于自然的火。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dẫn lửa, làm bén lửa, kích hoạt cháy

2.引火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞火

fēi

huǒ

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép