Bản dịch của từ 飞灰 trong tiếng Việt

飞灰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞灰 (Danh từ)

fēi huī
01

Tro bụi bay trong ống dẫn khí, xưa dùng để dự đoán tiết khí.

1.律管中飞动的葭灰,古代以此候测节气。

Ví dụ
02

Bụi tro bay lên, tro tàn bay lơ lửng trong không khí

2.飞扬的灰烬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞灰

fēi

huī

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép