Bản dịch của từ 飞炧 trong tiếng Việt

飞炧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞炧 (Tính từ)

fēi xiè
01

Xem chữ “飞灺” — (từ cổ) có liên quan đến ánh sáng lóe/tia sáng; gợi ý: '' bay, '/' liên quan đến rực sáng

见“飞灺”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞炧

fēi

xiè

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép