Bản dịch của từ 飞烟 trong tiếng Việt
飞烟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞烟 (Danh từ)
【fēi yān】
01
Thuốc lá thượng hạng; loại thuốc lá thơm, hảo hạng (chữ Hán: 飞 = bay, 烟 = thuốc/khói) — gợi nhớ: 'phì yên' (phì phà) của thuốc lá tốt
2.上等烟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khói bay, làn khói mỏng phất phơ (khói bồng bềnh như bay trong không khí)
1.飘动的烟雾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞烟
fēi
飞
yān
烟
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
